淫奏 yín zòu · dâm tấu Hán Việt: dâm tấu · Pinyin: yín zòu Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 奏 (tấu)Pinyinyín zòuHán Việtdâm tấuCấu tạo淫 + 奏 · dâm + tấu nghĩa thành phần: dâm + tấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淫邪之乐; 谓过盛之乐。Tân Hoa Tự Điển 1.淫邪之乐。 2.谓过盛之乐。