淫婦

yín fùdâm phụ

Hán Việt: dâm phụ · Pinyin: yín fù

Tổng quan

giáo lý, mụ đĩ thoã, nhân tình, người yêu khuốm doạy uơ), uồm[ỠəθLa,mâ; dâm phụ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.淫荡的女人。

Cấu tạo: 淫 (dâm) + 婦 (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ giáo lý, mụ đĩ thoã, nhân tình, người yêu khuốm doạy uơ), uồm[ỠəθLa,mâ; dâm phụ
  • Biên soạn jezebel M:ge/¹míng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.淫荡的女人。
  • Kaggle Zh-Vi doxy

Eng

  • JMdict woman of loose morals
  • JMdict lewd woman
  • JMdict prostitute
  • JMdict whore
  • JMdict harlot
  • Cihui loose woman; prostitute; Jezebel
  • Tần suất từ n. jezebel M:ge/¹míng

Đức

  • Handedict Dirne

ja

  • JMdict 淫婦(いんぷ)

other

  • Nguồn khác Người đàn bà ham thú vui xác thịt

Từ liên quan

Gần nghĩa

婦人 · 婦女 · 婦好 · 婦孺 · 婦幼 · 妇弟 · 婦檢 · 婦科