淫巫

yín wū dâm vu

Hán Việt: dâm vu · Pinyin: yín wū

Tổng quan

Cấu tạo: (dâm) + (vu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惑乱人心的巫师。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惑乱人心的巫师。