淫思 yín sī · dâm tư Hán Việt: dâm tư · Pinyin: yín sī Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 思 (tư)Pinyinyín sīHán Việtdâm tưCấu tạo淫 + 思 · dâm + tư nghĩa thành phần: dâm + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沉思,深思; 淫欲之念。Tân Hoa Tự Điển 1.沉思,深思。 2.淫欲之念。