淫惠

yín huì dâm huệ

Hán Việt: dâm huệ · Pinyin: yín huì

Tổng quan

Cấu tạo: (dâm) + (huệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不當的恩惠。漢.荀悅《申鑒.雜言下》:「淫惠、曲意、私怨,此三者實枉貞道,亂大德。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不正当地施惠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不正当地施惠。