淫戲

yín xì dâm hí

Hán Việt: dâm hí · Pinyin: yín xì

Tổng quan

Cấu tạo: (dâm) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恣意嬉乐;淫乐嬉戏; 淫荡猥亵的戏曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恣意嬉乐;淫乐嬉戏。 2.淫荡猥亵的戏曲。

Eng

  • Cihui 淫戲 ínxì n. 1. sexual intercourse 2. pornographic play