淫戮 yín lù · dâm lục Hán Việt: dâm lục · Pinyin: yín lù Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 戮 (lục)Pinyinyín lùHán Việtdâm lụcCấu tạo淫 + 戮 · dâm + lục nghĩa thành phần: dâm + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"淫僯"; 滥杀。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"淫僯"。 2.滥杀。