淫戲 yín xì · dâm hí Hán Việt: dâm hí · Pinyin: yín xì Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 戲 (hí)Pinyinyín xìHán Việtdâm híCấu tạo淫 + 戲 · dâm + hí nghĩa thành phần: dâm + hí Nghĩa EngCihui 淫戲 ínxì n. 1. sexual intercourse 2. pornographic play