淫放
dâm phóng
Hán Việt: dâm phóng · Pinyin: yín fàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 远游;任性游荡; 纵欲放荡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.远游;任性游荡。 2.纵欲放荡。
Eng
- Cihui 淫放 ínfàng v. give free rein to passion
Hán Việt: dâm phóng · Pinyin: yín fàng