淫暱 yín nì · dâm nật Hán Việt: dâm nật · Pinyin: yín nì Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 暱 (nật)Pinyinyín nìHán Việtdâm nậtCấu tạo淫 + 暱 · dâm + nật nghĩa thành phần: dâm + nật