淫暴
dâm bạo
Hán Việt: dâm bạo · Pinyin: yín bào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 放纵暴戾; 犹暴乱; 谓暴虐无度。
- Tân Hoa Tự Điển 1.放纵暴戾。 2.犹暴乱。 3.谓暴虐无度。
Eng
- Cihui 淫暴 ínbào v.p. licentious and cruel
Hán Việt: dâm bạo · Pinyin: yín bào