淫朋 yín péng · dâm bằng Hán Việt: dâm bằng · Pinyin: yín péng Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 朋 (bằng)Pinyinyín péngHán Việtdâm bằngCấu tạo淫 + 朋 · dâm + bằng nghĩa thành phần: dâm + bằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邪党。亦谓勾结,朋比为奸。Tân Hoa Tự Điển 1.邪党。亦谓勾结,朋比为奸。