淫服 yín fú · dâm phục Hán Việt: dâm phục · Pinyin: yín fú Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 服 (phục)Pinyinyín fúHán Việtdâm phụcCấu tạo淫 + 服 · dâm + phục nghĩa thành phần: dâm + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不合礼制的服饰。Tân Hoa Tự Điển 1.不合礼制的服饰。