淫末

yín mò dâm mạt

Hán Việt: dâm mạt · Pinyin: yín mò

Tổng quan

Cấu tạo: (dâm) + (mạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代对工商业的贬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代对工商业的贬称。