淫業

dâm nghiệp

Hán Việt: dâm nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (dâm) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghề làm đĩ. dâm nghiệp dâm nghiệp ☆Nghề làm đĩ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.賣淫的行業。 2.不正當巧飾的事業。古代對工商業貶稱。漢.班固〈東都賦〉:「抑工商之淫業,興農桑之盛務,遂令海內棄末而返本,背偽而歸真。」

Eng

  • Cihui 淫業 yínyè p.w. the profession of prostitution