淫毒

yín dú dâm độc

Hán Việt: dâm độc · Pinyin: yín dú

Tổng quan

Cấu tạo: (dâm) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 淫荡狠毒; 指奸淫残害; 谓邪毒之气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.淫荡狠毒。 2.指奸淫残害。 3.谓邪毒之气。