淫氣

yín qì dâm khí

Hán Việt: dâm khí · Pinyin: yín qì

Tổng quan

Cấu tạo: (dâm) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医谓妄行之气; 淫邪之气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医谓妄行之气。 2.淫邪之气。