淫氣 yín qì · dâm khí Hán Việt: dâm khí · Pinyin: yín qì Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 氣 (khí)Pinyinyín qìHán Việtdâm khíCấu tạo淫 + 氣 · dâm + khí nghĩa thành phần: dâm + khí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 淫蕩不正之氣。《儒林外史》第四一回:「我看這個女人實有些奇。若說他是個邪貨,他卻不帶淫氣。」