淫水

yín shuǐ dâm thủy

Hán Việt: dâm thủy · Pinyin: yín shuǐ

Tổng quan

dịch tiết kích thích

Cấu tạo: (dâm) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dịch tiết kích thích

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 氾濫橫流的水。《淮南子.覽冥》:「於是女媧鍊五色石以補蒼天,……積蘆灰以止淫水。」《後漢書.卷四.孝和帝紀》:「荊州比歲不節,今茲淫水為害。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛滥溢流的大水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛滥溢流的大水。

Eng

  • CC-CEDICT arousal fluid
  • Cihui arousal fluid