淫泆

yín yì dâm dật

Hán Việt: dâm dật · Pinyin: yín yì

Tổng quan

ưa lâu nước tràn — Thái quá. Quá đáng — Buông thả theo thú vui xác thịt trai gái. dâm dật dâm dật ☆Mưa lâu nước tràn — Thái quá. Quá đáng — Buông thả theo thú vui xác thịt trai gái.

Cấu tạo: (dâm) + (dật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ưa lâu nước tràn — Thái quá. Quá đáng — Buông thả theo thú vui xác thịt trai gái. dâm dật dâm dật ☆Mưa lâu nước tràn — Thái quá. Quá đáng — Buông thả theo thú vui xác thịt trai gái.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"淫佚"; 恣纵逸乐; 淫荡;淫乱; 谓声音绵延不绝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"淫佚"。 2.恣纵逸乐。 3.淫荡;淫乱。 4.谓声音绵延不绝。