淫泉 yín quán · dâm tuyền Hán Việt: dâm tuyền · Pinyin: yín quán Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 泉 (tuyền)Pinyinyín quánHán Việtdâm tuyềnCấu tạo淫 + 泉 · dâm + tuyền nghĩa thành phần: dâm + tuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的泉名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的泉名。