淫浮 yín fú · dâm phù Hán Việt: dâm phù · Pinyin: yín fú Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 浮 (phù)Pinyinyín fúHán Việtdâm phùCấu tạo淫 + 浮 · dâm + phù nghĩa thành phần: dâm + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 华而不实。Tân Hoa Tự Điển 1.华而不实。