淫淫奕奕 yín yín yì yì · dâm dâm dịch dịch Hán Việt: dâm dâm dịch dịch · Pinyin: yín yín yì yì Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 淫 (dâm) + 奕 (dịch) + 奕 (dịch)Pinyinyín yín yì yìHán Việtdâm dâm dịch dịchCấu tạo淫 + 淫 + 奕 + 奕 · dâm + dâm + dịch + dịch nghĩa thành phần: dâm + dâm + dịch + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"淫淫裔裔"。