淫湎 yín miǎn · dâm miện Hán Việt: dâm miện · Pinyin: yín miǎn Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 湎 (miện)Pinyinyín miǎnHán Việtdâm miệnCấu tạo淫 + 湎 · dâm + miện nghĩa thành phần: dâm + miện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沉溺于酒色; 迷惑;沉迷。Tân Hoa Tự Điển 1.沉溺于酒色。 2.迷惑;沉迷。