淫滯 yín zhì · dâm trệ Hán Việt: dâm trệ · Pinyin: yín zhì Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 滯 (trệ)Pinyinyín zhìHán Việtdâm trệCấu tạo淫 + 滯 · dâm + trệ nghĩa thành phần: dâm + trệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长久停留; 指水涨滞留。Tân Hoa Tự Điển 1.长久停留。 2.指水涨滞留。