淫潦

yín lǎo dâm lạo

Hán Việt: dâm lạo · Pinyin: yín lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (dâm) + (lạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大水災。《宋史.卷三三三.單煦傳》:「合居涪、漢間,夏秋患於淫潦,煦築東隄以禦之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 久雨积水为灾; 指路上积水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.久雨积水为灾。 2.指路上积水。

Eng

  • Cihui 淫潦 ínlǎo n. floods caused by excessive rain or overflowing rivers