淫物 yín wù · dâm vật Hán Việt: dâm vật · Pinyin: yín wù Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 物 (vật)Pinyinyín wùHán Việtdâm vậtCấu tạo淫 + 物 · dâm + vật nghĩa thành phần: dâm + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奢华无用的玩物; 指淫荡的女人。Tân Hoa Tự Điển 1.奢华无用的玩物。 2.指淫荡的女人。