淫狡

yín jiǎo dâm giảo

Hán Việt: dâm giảo · Pinyin: yín jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (dâm) + (giảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荒淫,淫乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荒淫,淫乱。