淫猥

yín wěi dâm ổi

Hán Việt: dâm ổi · Pinyin: yín wěi

Tổng quan

tục tĩu | không đứng đắn

Cấu tạo: (dâm) + (ổi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tục tĩu | không đứng đắn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 淫亂猥褻。如:「色情電影的淫猥情節,影響青少年的身心發展甚巨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 淫荡猥亵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.淫荡猥亵。

Eng

  • CC-CEDICT obscene|indecent
  • Cihui obscene; indecent

ja

  • JMdict obscenity|obscene