淫用

yín yòng dâm dụng

Hán Việt: dâm dụng · Pinyin: yín yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (dâm) + (dụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过度役用; 不当的费用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.过度役用。 2.不当的费用。