淫略

yín lüè dâm lược

Hán Việt: dâm lược · Pinyin: yín lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (dâm) + (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"淫掠"; 奸淫虏掠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"淫掠"。 2.奸淫虏掠。