淫療 yín liáo · dâm liệu Hán Việt: dâm liệu · Pinyin: yín liáo Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 療 (liệu)Pinyinyín liáoHán Việtdâm liệuCấu tạo淫 + 療 · dâm + liệu nghĩa thành phần: dâm + liệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 病势沉重。Tân Hoa Tự Điển 1.病势沉重。