淫祀
dâm tự
Hán Việt: dâm tự · Pinyin: yín sì
Tổng quan
hờ cúng không chính đáng, không đáng thờ mà thờ — Cúng tế bằng cách hành động dâm ô (thờ dâm thần). dâm tự dâm tự ☆Thờ cúng không chính đáng, không đáng thờ mà thờ — Cúng tế bằng cách hành động dâm ô (thờ dâm thần).
Nghĩa
Việt
- Cihui hờ cúng không chính đáng, không đáng thờ mà thờ — Cúng tế bằng cách hành động dâm ô (thờ dâm thần). dâm tự dâm tự ☆Thờ cúng không chính đáng, không đáng thờ mà thờ — Cúng tế bằng cách hành động dâm ô (thờ dâm thần).
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不合礼制的祭祀;不当祭的祭祀,妄滥之祭。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不合礼制的祭祀;不当祭的祭祀,妄滥之祭。
Eng
- Cihui 淫祀 ínsì n. <trad.> worship of unorthodox gods