淫祭

yín jì dâm tế

Hán Việt: dâm tế · Pinyin: yín jì

Tổng quan

Cấu tạo: (dâm) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 淫祀,邪祭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.淫祀,邪祭。