淫網 dâm võng Hán Việt: dâm võng Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 網 (võng)Hán Việtdâm võngCấu tạo淫 + 網 · dâm + võng nghĩa thành phần: dâm + võng Nghĩa EngCihui 淫網 ínwǎng n. entanglement by lust