淫耽 yín dān · dâm đam Hán Việt: dâm đam · Pinyin: yín dān Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 耽 (đam)Pinyinyín dānHán Việtdâm đamCấu tạo淫 + 耽 · dâm + đam nghĩa thành phần: dâm + đam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹沉迷;沉溺。Tân Hoa Tự Điển 1.犹沉迷;沉溺。