淫色 yín sè · dâm sắc Hán Việt: dâm sắc · Pinyin: yín sè Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 色 (sắc)Pinyinyín sèHán Việtdâm sắcCấu tạo淫 + 色 · dâm + sắc nghĩa thành phần: dâm + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沉迷美色。Tân Hoa Tự Điển 1.沉迷美色。EngCihui 淫色 yínsè n. lust