淫虐
dâm ngược
Hán Việt: dâm ngược · Pinyin: yín nüè
Tổng quan
ộc ác tàn bạo với người khác. dâm ngược dâm ngược ☆Độc ác tàn bạo với người khác.
Nghĩa
Việt
- Cihui ộc ác tàn bạo với người khác. dâm ngược dâm ngược ☆Độc ác tàn bạo với người khác.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 淫乱暴虐; 谓施暴; 引申为狂暴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.淫乱暴虐。 2.谓施暴。 3.引申为狂暴。