淫衍

yín yǎn dâm diễn

Hán Việt: dâm diễn · Pinyin: yín yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (dâm) + (diễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放荡; 连绵不绝貌; 泛溢貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放荡。 2.连绵不绝貌。 3.泛溢貌。