淫視

yín shì dâm thị

Hán Việt: dâm thị · Pinyin: yín shì

Tổng quan

Cấu tạo: (dâm) + (thị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 目光流動邪視。《禮記.曲禮上》:「毋淫視,毋怠荒。」

Eng

  • Cihui 淫視 ínshì n. lascivious looks