淫視

yín shì dâm thị

Hán Việt: dâm thị · Pinyin: yín shì

Tổng quan

Cấu tạo: (dâm) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流转眼珠斜看。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.流转眼珠斜看。

Eng

  • Cihui 淫視 ínshì n. lascivious looks