淫覽

yín lǎn dâm lãm

Hán Việt: dâm lãm · Pinyin: yín lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (dâm) + (lãm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耽于游览。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耽于游览。