淫詭 yín guǐ · dâm quỷ Hán Việt: dâm quỷ · Pinyin: yín guǐ Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 詭 (quỷ)Pinyinyín guǐHán Việtdâm quỷCấu tạo淫 + 詭 · dâm + quỷ nghĩa thành phần: dâm + quỷ