淫說 yín shuō · dâm thuyết Hán Việt: dâm thuyết · Pinyin: yín shuō Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 說 (thuyết)Pinyinyín shuōHán Việtdâm thuyếtCấu tạo淫 + 說 · dâm + thuyết nghĩa thành phần: dâm + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邪说,错误的言论。Tân Hoa Tự Điển 1.邪说,错误的言论。