淫謔 dâm hước Hán Việt: dâm hước Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 謔 (hước)Hán Việtdâm hướcCấu tạo淫 + 謔 · dâm + hước nghĩa thành phần: dâm + hước Nghĩa EngCihui 淫謔 ínxuè n. obscene jesting