淫辭 yín cí · dâm từ Hán Việt: dâm từ · Pinyin: yín cí Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 辭 (từ)Pinyinyín cíHán Việtdâm từCấu tạo淫 + 辭 · dâm + từ nghĩa thành phần: dâm + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"淫词"; 邪僻荒诞的言论; 放荡猥亵的言词。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"淫词"。 2.邪僻荒诞的言论。 3.放荡猥亵的言词。