淫辱

yín rǔ dâm nhục

Hán Việt: dâm nhục · Pinyin: yín rǔ

Tổng quan

gian dâm và lăng nhục | cưỡng hiếp và sỉ nhục

Cấu tạo: (dâm) + (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gian dâm và lăng nhục | cưỡng hiếp và sỉ nhục

Eng

  • CC-CEDICT fornication and insults|to rape and insult
  • Cihui fornication and insults; to rape and insult