淫逸
dâm dật
Hán Việt: dâm dật · Pinyin: yín yì
Tổng quan
đắm chìm | phóng đãng | trụy lạc
Nghĩa
Việt
- Cihui đắm chìm | phóng đãng | trụy lạc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恣纵逸乐; 淫荡,淫乱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.恣纵逸乐。 2.淫荡,淫乱。
Eng
- CC-CEDICT to indulge in|dissipation|debauchery
- Cihui to indulge in; dissipation; debauchery
ja
- JMdict debauchery