淫遊 yín yóu · dâm du Hán Việt: dâm du · Pinyin: yín yóu Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 遊 (du)Pinyinyín yóuHán Việtdâm duCấu tạo淫 + 遊 · dâm + du nghĩa thành phần: dâm + du Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 沉迷於遊樂。《楚辭.屈原.離騷》:「保厥美以驕傲兮,日康娛以淫遊。」