淫邪

yín xié dâm tà

Hán Việt: dâm tà · Pinyin: yín xié

Tổng quan

dâm tà

Cấu tạo: (dâm) + (tà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dâm tà

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 淫蕩邪惡。漢.陸賈《新語.術事》:「將以杜淫邪之欲,絕琦瑋之情。」《初刻拍案驚奇》卷四:「傍有惡少年數人,就說他許多淫邪不美之行,書生賤之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邪恶;淫荡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.邪恶;淫荡。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

贤慧